Lý thuyết
Giới hạn hàm số tại x0: hàm sơ cấp thì bằng f(x0). Dạng 0/0: phân tích nhân tử hoặc nhân liên hợp. Giới hạn một bên trái/phải; tồn tại khi hai bên bằng nhau. Giới hạn tại vô cực: chia cho lũy thừa cao nhất.
Điểm cần nhớ
- Hàm sơ cấp xác định tại x0: lim = f(x0)
- Dạng 0/0: phân tích nhân tử rồi rút gọn
- Có căn: nhân liên hợp
- Giới hạn tồn tại ⟺ hai giới hạn một bên bằng nhau
- Tại ∞: so sánh bậc tử và mẫu
Lỗi hay gặp
- Thay trực tiếp khi gặp dạng 0/0Sửa: Phải khử dạng vô định trước (phân tích/liên hợp).
- Bỏ qua giới hạn một bên khi có dấu giá trị tuyệt đốiSửa: Xét riêng x→x0⁺ và x→x0⁻.
- Nhầm bậc khi tính giới hạn ở vô cựcSửa: Bậc tử = mẫu → tỉ số hệ số; tử<mẫu → 0; tử>mẫu → ±∞.
Thú vị: Toàn bộ giải tích hiện đại đứng trên định nghĩa giới hạn epsilon-delta của Cauchy và Weierstrass — một ý tưởng mất gần 200 năm để diễn đạt chặt chẽ!
Ứng dụng thực tế
Giới hạn hàm số định nghĩa chính xác khái niệm "tiến gần" — nền của đạo hàm và tích phân.
- Vật lý: Vận tốc tức thời là giới hạn của vận tốc trung bình khi khoảng thời gian →0.
- Kỹ thuật: Phân tích hành vi hệ thống khi tín hiệu tiến tới ngưỡng tới hạn.
- Kinh tế: Chi phí cận biên là giới hạn của chi phí trung bình khi sản lượng thay đổi nhỏ.
Ví dụ minh hoạ
VÍ DỤ 1
Lời giải
1. Thay x=2.
VÍ DỤ 2
Lời giải
1.
2.
VÍ DỤ 3
Lời giải
1.
2.
Bài tập thử
1
Giá trị bằng
A.3
B.2
C.1
D.0
2
Giá trị bằng
A.0
B.1
C.+\infty
D.2
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn