MathVN

Hàm số lượng giác

Hàm sin, cos, tan, cot; tập xác định, tính tuần hoàn, đồ thị, biến thiên

Trung bìnhlượng giác

Lý thuyết

Hàm lượng giác là các hàm sin\sin, cos\cos, tan\tan, cot\cot với biến là số thực (thay vì góc độ). Chúng tuần hoàn — đây là tính chất đặc trưng quan trọng nhất. Hàm y=sinxy = \sin xy=cosxy = \cos x: tuần hoàn chu kỳ 2π2\pi; sinx1|\sin x|\leq 1, cosx1|\cos x|\leq 1. Hàm y=tanxy = \tan x: TXĐ xπ/2+kπx \neq \pi/2 + k\pi; tuần hoàn chu kỳ π\pi. Hàm y=cotxy = \cot x: TXĐ xkπx \neq k\pi; tuần hoàn chu kỳ π\pi. Hàm y=asin(bx+c)+dy = a\sin(bx+c)+d: - Biên độ a|a|; chu kỳ T=2π/bT = 2\pi/|b|; pha ban đầu cc; dịch dọc dd. Tính chẵn — lẻ: sin\sintan\tan, cot\cot là hàm lẻ; cos\cos là hàm chẵn. Phần nâng cao: đồ thị hàm y=asin(bx+c)+dy = a\sin(bx+c)+d — vẽ bằng cách xác định biên độ, chu kỳ và một điểm đặc biệt (gốc pha).

Điểm cần nhớ

  • Chu kỳ sin,cos\sin,\cos: 2π2\pi; chu kỳ tan,cot\tan,\cot: π\pi.
  • y=asin(bx+c)+dy=a\sin(bx+c)+d: biên độ a|a|, chu kỳ 2π/b2\pi/|b|.
  • sin\sin lẻ; cos\cos chẵn; tan,cot\tan,\cot lẻ.
  • TXĐ tan\tan: loại x=π/2+kπx=\pi/2+k\pi; TXĐ cot\cot: loại x=kπx=k\pi.

Lỗi hay gặp

  • Hàm cos\cos là hàm lẻ vì đồ thị "gần" đối xứng gốc.
    Sửa: cos(x)=cosx\cos(-x)=\cos x: hàm chẵn, đồ thị đối xứng trục OyOy.
  • Chu kỳ của y=sin(2x)y=\sin(2x)2π2\pi.
    Sửa: Chu kỳ T=2π/b=2π/2=πT=2\pi/|b|=2\pi/2=\pi.

Thú vị: Mọi bản nhạc số (MP3) được lưu bằng cách phân tích âm thanh thành tổng các hàm sin — hàm lượng giác chính là \"DNA\" của âm nhạc kỹ thuật số!

Ứng dụng thực tế

Hàm số lượng giác mô tả mọi hiện tượng tuần hoàn: sóng, dao động, nhịp sinh học.

  • Âm thanh: Sóng âm là tổng các hàm sin với tần số khác nhau.
  • Điện: Dòng điện xoay chiều biến thiên theo hàm sin.
  • Sinh học: Nhịp sinh học ngày-đêm, thủy triều mang tính tuần hoàn.

Ví dụ minh hoạ

VÍ DỤ 1
Xác định biên độ, chu kỳ của y=3sin(2xπ/4)+1y=3\sin(2x-\pi/4)+1

Lời giải

Biên độ a=3|a|=3 Chu kỳ T=2π/2=πT=2\pi/2=\pi Dịch dọc lên 1 đơn vị
VÍ DỤ 2
Tập giá trị của y=2cosx1y=2\cos x-1

Lời giải

1cosx122cosx2-1\leq\cos x\leq 1 \Rightarrow -2\leq 2\cos x\leq 2 32cosx11-3\leq 2\cos x-1\leq 1: tập giá trị [3,1][-3,1]

Bài tập thử

1

Chu kì của hàm số y=sinxy=\sin x

A.2\pi
B.\pi
C.\dfrac{\pi}{2}
D.4\pi
2

Giá trị lớn nhất của y=sinxy=\sin x

A.1
B.0
C.2
D.\pi

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Đăng nhập